khai tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khai báo, đăng ký cái chết của một người với cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Đây là một thủ tục hành chính bắt buộc, thường do thân nhân người quá cố thực hiện, để chính thức ghi nhận sự kiện một người đã chết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình phải đi khai tử cho ông nội tại Ủy ban nhân dân phường.
- Theo quy định, việc khai tử phải được thực hiện trong vòng 15 ngày kể từ khi có người chết.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt): Dùng để chỉ việc chấm dứt, hủy bỏ hoàn toàn một cái gì đó, coi như nó không còn tồn tại.
- Mẫu xe này đã bị hãng khai tử từ năm ngoái. (Nghĩa là hãng ngừng sản xuất vĩnh viễn mẫu xe đó.)
- Dự án không khả thi đã bị khai tử sau nhiều lần trì hoãn.
Biến thể và từ liên quan
- Giấy khai tử (Danh từ): Là văn bản, giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp sau khi thủ tục khai tử hoàn tất, xác nhận một người đã chết. Đây là giấy tờ pháp lý quan trọng để giải quyết các vấn đề như thừa kế, mai táng...
- Khi làm thủ tục nhận tiền bảo hiểm, anh ấy phải xuất trình giấy khai tử của người được bảo hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Đăng ký khai tử: Cách nói nhấn mạnh vào khía cạnh đăng ký với cơ quan chức năng.
- Khai báo tử vong: Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc y tế.
Từ trái nghĩa
- Khai sinh: Động từ chỉ việc đăng ký, khai báo một người mới được sinh ra.
- đg. Khai báo cho người mới chết. Giấy khai tử.